monitor
24B15H3

Chống nháy hình

Giảm độ trễ đầu vào

Tấn số quét 120Hz


Độ phân giải FHD
Tấm nền IPS
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- Chân đế có thể tháo rời
- Khóa Kensington
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa75x75
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 1.4
- D-SUB (VGA)1x
- HDMIHDMI 1.4 x 1
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Kích thước màn hình (cm)60.5
- Phẳng/CongFlat
- Độ cứng của màn hình hiển thị3H
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Điểm ảnh trên mỗi inch92.56
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới120 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1300:1
- Tỷ lệ tương phản động20M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits250 cd/m²
- Vùng mờ cục bộGlobal Dimming
- Tên độ phân giảiFHD
- Nghiêng-5/20
- EAN4038986143387
- Thời hạn bảo hành3 years
- Nguồn cấp điệnExternal
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt22.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.3
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm540.5 x 419.9 x 185.2
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm540.5 x 322.1 x 36
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm615 x 395 x 110
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)3.8
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)2.8
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.45
- WEEE
- Tuân thủ quy định REACH
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- Tần số tín hiệu số dọcD-SUB: 48-75Hz; HDMI:48-120Hz
- Tần số tín hiệu số ngangD-SUB: 30k-86kHz; HDMI: 30k-140kHz
- Không gian màu (sRGB) CIE 1976 %128.5
- Không gian màu (DCI-P3) CIE 1976 %88.0
- Không gian màu (Adobe RGB) CIE 1976 %83.5
- Flicker-FreeFlicker Free
- Công nghệ loại bỏ ánh sáng xanhLow Blue Mode
- Cáp HDMI1.5
- Cáp điện
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| iMenu | 23 tháng 12, 2025 | Tải xuống exe |
| Sustainability | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| EnergyClassEurope | 21 tháng 10, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| ProductInformationSheet | 21 tháng 10, 2025 | Tải xuống pdf |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Other | 16 tháng 12, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| CB | 21 tháng 10, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| Other | 16 tháng 12, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| Other | 16 tháng 12, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| ReachDocument | 28 tháng 1, 2026 | Tải xuống pdf |











